KO | Cổ phiếu | 49,121 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Cổ phiếu công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 12/6/2014 | 43.402,25 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 29,435 tỷ | 11,256 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Cổ phiếu công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 16/12/1998 | 169,52 | 7,56 | 30,41 |
DI | Cổ phiếu | 47,161 tr.đ. | 26.496,86 | DI Direxion | 0,97 | Cổ phiếu công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 3/5/2017 | 77,67 | 0 | 0 |
TA | Cổ phiếu | 42,55 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,83 | Cổ phiếu công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 27/11/2018 | 43,41 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 29,274 tr.đ. | — | BM BMO | 0 | Cổ phiếu công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 3/2/2025 | 34,35 | 0 | 0 |
KS | Cổ phiếu | 15,599 tr.đ. | — | KS KSM | 0 | Cổ phiếu công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 4/12/2018 | 543,77 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 8,241 tr.đ. | — | BM BMO | 0 | Cổ phiếu công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 3/2/2025 | 36,51 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 3,268 tr.đ. | 5.345,125 | SP SPDR | 0,35 | Cổ phiếu công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 29/7/2025 | 25,07 | 0 | 0 |
MT | Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0 | Cổ phiếu công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 4/12/2018 | 0 | 0 | 0 |
HS | Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0 | Cổ phiếu công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 13/11/2018 | 0 | 0 | 0 |